EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 例如
例如
/lìrú/
HSK2
动
hsk4-textbook
HSK
ví dụ như, chẳng hạn như (dùng để nêu ví dụ)
我喜欢很多运动,例如游泳、跑步。 · Wǒ xǐhuan hěn duō yùndòng, lìrú yóuyǒng, pǎobù.
→ Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội, chạy bộ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正常
/zhèngcháng/
bình thường, thường lệ
说明
/shuōmíng/
giải thích, thuyết minh; chứng tỏ; bản hướng dẫn sử dụng
拉
/lā/
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
许多
/xǔduō/
rất nhiều, nhiều
够
/gòu/
đủ, đầy đủ; khá, đủ mức (够 + tính từ: 够冷 = khá lạnh)
实在
/shízài/
thật sự, quả thực (nhấn mạnh mức độ); thật thà, chân thật
正好
/zhènghǎo/
vừa vặn, vừa đúng lúc; vừa hay (chỉ sự trùng hợp đúng lúc, đúng mức)
重视
/zhòngshì/
coi trọng, xem trọng, chú trọng
Có trong các bộ
📖
38. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 2 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 7: 他篮球打得很好 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 20: 北京的国际化程度越来越高 (Mức độ quốc tế hoá của Bắc Kinh ngày càng cao)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...