Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 听说

听说 /tīngshuō/

HSK2 hsk4-textbook-b2 HSK
nghe nói, nghe đồn
听说他要回国了。 · Tīngshuō tā yào huíguó le.
→ Nghe nói anh ấy sắp về nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...