Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 印象

印象 /yìnxiàng/

HSK3 hsk4-textbook-b5 HSK
ấn tượng
他给我留下了深刻的印象。 · Tā gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
→ Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...