| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
ngủ dậy
我七点起床。
Tôi dậy lúc 7 giờ. |
— | |
| 动 |
đi ngủ
我十一点睡觉。
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ. |
— | |
| 动 |
nghỉ ngơi
你应该多休息。
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều. |
— | |
| 动 |
nhớ, ghi nhớ
你还记得我吗?
Bạn còn nhớ tôi không? |
— | |
| 动 |
tắt, đóng, khép
别忘了关灯。
Đừng quên tắt đèn. |
— | |
| 动 |
quên
我忘了带钱包。
Tôi quên mang ví. |
— | |
| 动 |
rửa, giặt
把衣服洗一下。
Giặt quần áo một chút. |
— | |
| 形 |
sạch sẽ
房间打扫得很干净。
Phòng được dọn rất sạch. |
— | |
| 动 |
mở (ra)
请打开电脑。
Vui lòng mở máy tính. |
— | |
| 动 |
về nhà, về quê
过年我一定要回家。
Tết tôi nhất định phải về nhà. |
— | |
|
đóng lại; tắt (đèn, máy)
|
— | ||
| 动 |
ngủ
|
— | |
| 动 |
ở nhà, có nhà
|
— | |
|
ngồi xuống
|
— | ||
| 动/名 |
thói quen, quen
我习惯早起。
Tôi quen dậy sớm. |
— | |
| 动 |
làm, làm cho (động từ chung)
别弄坏了。
Đừng làm hỏng. |
— | |
| 名 |
chuyện, việc
这件事情让我很难过。
Chuyện này làm tôi rất buồn. |
— | |
| 动 |
nộp, giao
把作业交给老师。
Nộp bài tập cho cô giáo. |
— | |
| 形 |
tiện lợi
坐地铁又快又方便。
Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện. |
— | |
| 动 |
ra khỏi nhà
我七点出门。
Tôi 7 giờ ra khỏi nhà. |
— | |
| 动/名 |
sinh sống, cuộc sống
在大城市生活又方便又紧张。
Sống ở thành phố lớn vừa tiện vừa căng thẳng. |
— | |
| 动/名 |
hành động
光说不行,要用行动证明。
Chỉ nói không được, phải dùng hành động chứng minh. |
— | |
| 动 |
ở lại, lưu lại
即使工资低,他也要留下来。
Cho dù lương thấp, anh ấy vẫn muốn ở lại. |
— | |
| 动 |
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
他拉着我的手,带我过了马路。
Anh ấy nắm tay tôi dắt tôi qua đường. |
— | |
| 动 |
nhận, thu, thu nhận; thu dọn, cất đi
老师收了我们的作业。
Cô giáo đã thu bài tập của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đẩy; hoãn lại, dời lại; từ chối, thoái thác
这个门是往里推的,不是拉的。
Cửa này là đẩy vào trong, không phải kéo ra. |
— | |
| 动 |
để lại, giữ lại; ở lại, lưu lại
他给我留了一个电话号码。
Anh ấy để lại cho tôi một số điện thoại. |
— | |
| 形 |
bẩn, dơ
你的衣服脏了,快去换一件吧。
Áo của bạn bẩn rồi, đi thay cái khác đi. |
— | |
| 动 |
xách, cầm (bằng tay buông thõng); nêu ra, đề cập; nâng lên
他手里提着两个大箱子,走得很慢。
Anh ấy xách hai cái vali to trên tay nên đi rất chậm. |
— | |
| 动 |
giơ lên, nâng lên; nêu ra (ví dụ), tiến cử
有问题的同学请举手。
Bạn nào có thắc mắc thì giơ tay lên nhé. |
— | |
| 动 |
xếp hàng, đứng thành hàng
大家请排队上车,不要挤。
Mọi người xin xếp hàng lên xe, đừng chen lấn. |
— | |
|
giao cho, đưa cho
|
— | ||
|
lấy ra, đưa ra
|
— | ||
|
lấy được, nhận được
|
— | ||
| 动 |
chạm, va, đụng
|
— | |
| 名/动 |
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
|
— | |
|
tắm, tắm rửa
|
— | ||
|
nói nhỏ, khẽ tiếng
|
— | ||
|
tìm ra, tìm được
|
— | ||
| 短语 |
ngủ sớm
早睡对身体好。
Ngủ sớm tốt cho cơ thể. |
— | |
| 短语 |
dậy sớm
早起的人更健康。
Người dậy sớm thì khoẻ hơn. |
— | |
| 动 |
thức khuya
经常熬夜对身体不好。
Thường xuyên thức khuya không tốt cho cơ thể. |
— | |
| 动 |
rửa tay
吃饭前要洗手。
Trước khi ăn phải rửa tay. |
— | |
| 动 |
dọn dẹp, sắp xếp
快把房间整理一下。
Mau dọn dẹp phòng đi. |
— | |
| 形 |
buồn ngủ
我现在特别困。
Bây giờ tôi cực kỳ buồn ngủ. |
— | |
| 动 |
đi dạo, tản bộ
吃完晚饭我喜欢去河边散步。
Ăn tối xong tôi thích ra bờ sông đi dạo. |
— | |
| 动 |
đứt, gãy; cắt đứt, ngắt (điện, nước, liên lạc)
刚才网络断了,我没收到你的信息。
Lúc nãy mạng bị đứt nên tôi không nhận được tin nhắn của bạn. |
— | |
| 区 |
hằng ngày, thường ngày (chỉ đứng trước danh từ: 日常生活/工作/用品)
学好这些词,日常交流就没问题了。
Học tốt những từ này thì giao tiếp hằng ngày sẽ không thành vấn đề. |
— | |
| 动 |
ép, đè, nén; áp chế
|
— | |
| 动 |
quét dọn, làm vệ sinh
我打扫一下房间。
Tôi dọn dẹp phòng một chút. |
— | |
| 动 |
đánh răng
早晚都要刷牙。
Sáng tối đều phải đánh răng. |
— | |
| 动 |
quét
请扫一下这个二维码。
Xin quét mã QR này. |
— | |
| 动 |
hình thành, tạo dựng, rèn luyện (thói quen)
他养成了每天早起读书的习惯。
Anh ấy đã tạo được thói quen dậy sớm đọc sách mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
tỉnh dậy, thức giấc; tỉnh táo, tỉnh ngộ
我今天早上六点就醒了。
Sáng nay mới sáu giờ tôi đã tỉnh dậy rồi. |
— | |
| 动 |
lau, chùi, cọ; bôi, thoa (kem, thuốc)
请你把桌子上的水擦干净。
Bạn lau sạch nước trên bàn giúp nhé. |
— | |
| 名 |
kem đánh răng
牙膏用完了,我去超市买一支。
Hết kem đánh răng rồi, tôi ra siêu thị mua một tuýp. |
— | |
| 名 |
khăn mặt, khăn bông
洗完脸请用这条干净的毛巾。
Rửa mặt xong thì dùng chiếc khăn sạch này nhé. |
— | |
| 动 |
hút thuốc lá
医生建议他别再抽烟了。
Bác sĩ khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa. |
— | |
| 名 |
việc nhà, công việc gia đình
我们家的家务由夫妻俩一起分担。
Việc nhà của gia đình tôi do hai vợ chồng cùng chia nhau làm. |
— | |
| 名 |
bàn chải, cái cọ
|
— | |
|
ngủ thiếp đi, ngủ được
|
— | ||
| 动 |
hút thuốc
|
— | |
| 名 |
bàn chải đánh răng
|
— | |
| 动 |
thu dọn, sắp xếp
我在收拾行李。
Tôi đang thu dọn hành lý. |
— | |
| 名 |
việc nhỏ, chuyện nhỏ
爱就在那些小事中。
Tình yêu nằm trong những việc nhỏ ấy. |
— | |
| 名 |
lối sống, cách sống
健康的生活方式很重要。
Lối sống lành mạnh rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ, sự ngủ
睡眠质量影响健康。
Chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khoẻ. |
— | |
| 动 |
ngủ yên, an giấc
医生给我开了安眠药。
Bác sĩ kê cho tôi thuốc an thần (ngủ yên). |
— | |
| 动 |
chìm vào giấc ngủ, đi vào giấc
我躺了一个小时才入睡。
Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ. |
— | |
| 名 |
ác mộng
昨晚我做了一个噩梦。
Tối qua tôi gặp một cơn ác mộng. |
— | |
| 动 |
ngủ muộn
年轻人喜欢晚睡。
Người trẻ thích ngủ muộn. |
— | |
| 动 |
ngáy
我老公睡觉打呼。
Chồng tôi ngủ ngáy. |
— | |
| 名 |
giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi
作息时间要规律。
Giờ giấc sinh hoạt cần điều độ. |
— | |
| 名 |
trước khi ngủ
睡前别看手机。
Trước khi ngủ đừng xem điện thoại. |
— | |
| 名 |
xà phòng, xà bông
饭前一定要用肥皂把手洗干净。
Trước khi ăn nhất định phải rửa tay sạch bằng xà phòng. |
— | |
| 动 |
nghỉ, nghỉ ngơi; ngừng lại
我们走了这么久,先歇一会儿吧。
Chúng ta đi lâu thế rồi, nghỉ một lát đã nhé. |
— | |
| 名 |
cái lược
我的梳子找不到了,你能借我用一下吗?
Tôi không tìm thấy cái lược của mình, bạn cho tôi mượn một lát được không? |
— | |
| 名 |
đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm
这家超市的日用品又便宜又齐全。
Đồ dùng hằng ngày ở siêu thị này vừa rẻ vừa đầy đủ. |
— | |
| 名 |
bụi, bụi bặm
房间很久没打扫,桌子上都是灰尘。
Phòng lâu rồi không dọn, trên bàn toàn là bụi. |
— | |
| 名 |
diêm, que diêm
停电了,我划了一根火柴点上蜡烛。
Mất điện, tôi quẹt một que diêm thắp nến lên. |
— | |
| 动 |
dọn dẹp, thu dọn, thanh lý, xử lý sạch sẽ
手机内存满了,你该清理一下没用的照片。
Bộ nhớ điện thoại đầy rồi, bạn nên dọn bớt mấy tấm ảnh không cần thiết đi. |
— | |
| 名 |
lối sống chậm, slow living
越来越多的人开始追求慢生活,回归内心的平静。
Ngày càng nhiều người bắt đầu theo đuổi lối sống chậm, quay về sự bình yên nội tâm. |
— | |
| 动 |
tắm gội; (nghĩa bóng) đắm mình trong (ánh nắng, tình thương)
孩子们沐浴在阳光下,笑得特别开心。
Bọn trẻ đắm mình trong nắng, cười thật vui vẻ. |
— | |
| 动 |
phơi (cho khô), hong; (nghĩa bóng) bỏ mặc, để đấy không đoái hoài
衣服洗好了,你帮我晾到阳台上去吧。
Quần áo giặt xong rồi, bạn phơi giúp mình ra ban công nhé. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ (睡觉: ngủ)
|
— | |
| 动 |
rửa sạch, tẩy rửa; thanh trừng
|
— | |
| 名 |
nước nóng
|
— | |
| 动 |
ra ngoài, đi ra ngoài
|
— | |
| 名 |
đồ vật, vật phẩm
|
— | |
| 名 |
bột giặt
|
— | |
| 名 |
đồ dùng, vật dụng
|
— | |
| 动 |
có việc, bận việc; xảy ra chuyện
|
— | |
| 动 |
đặt hẹn trước, đặt lịch, đặt chỗ
|
— |
Đang tải...