Kho từ › hsk3-textbook-b11 › 影响

影响 /yǐngxiǎng/

HSK2 动/名 hsk3-textbook-b11 HSK
ảnh hưởng
熬夜影响学习。 · Áoyè yǐngxiǎng xuéxí.
→ Thức khuya ảnh hưởng việc học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...