Kho từ › hsk5-textbook › 否定

否定 /fǒudìng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
phủ định, phủ nhận, bác bỏ
我们不能否定他这些年的努力。 · Wǒmen bù néng fǒudìng tā zhèxiē nián de nǔlì.
→ Chúng ta không thể phủ nhận nỗ lực bao năm qua của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...