Kho từ › hsk4-textbook › 肯定

肯定 /kěndìng/

HSK5 副/动 hsk4-textbook HSK
chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
他这么努力,考试肯定没问题。 · Tā zhème nǔlì, kǎoshì kěndìng méi wèntí.
→ Cậu ấy chăm chỉ thế, thi chắc chắn không thành vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...