Kho từ › hsk4-textbook › 方面

方面 /fāngmiàn/

HSK2 hsk4-textbook HSK
phương diện, mặt, lĩnh vực
他在语言方面很有天分。 · Tā zài yǔyán fāngmiàn hěn yǒu tiānfèn.
→ Cậu ấy rất có năng khiếu về mặt ngôn ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...