Kho từ › hsk6-textbook › 陈述

陈述 /chénshù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trình bày, thuật lại, phát biểu (ý kiến, sự việc)
请你把当时的情况详细陈述一遍。 · Qǐng nǐ bǎ dāngshí de qíngkuàng xiángxì chénshù yí biàn.
→ Mời anh trình bày lại thật chi tiết tình hình lúc đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...