Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 希望

希望 /xīwàng/

HSK3 动/名 hsk2-textbook-b14 HSK
hi vọng
我希望你能来。 · Wǒ xīwàng nǐ néng lái.
→ Tôi hi vọng bạn có thể đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...