Kho từ › hsk5-textbook › 抗议

抗议 /kàngyì/

HSK6 hsk5-textbook HSK
phản đối, kháng nghị; sự phản đối
居民们对这项决定提出了强烈抗议。 · Jūmínmen duì zhè xiàng juédìng tíchūle qiángliè kàngyì.
→ Người dân đã phản đối kịch liệt quyết định này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...