Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 争论

争论 /zhēnglùn/

HSK4 hsk4-textbook-b16 HSK
tranh luận, cãi nhau
他们为这件事争论了一整天。 · Tāmen wèi zhè jiàn shì zhēnglùn le yì zhěng tiān.
→ Họ tranh luận về việc này cả ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...