EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 开玩笑
开玩笑
/kāi wánxiào/
HSK1
动
hsk4-textbook
HSK
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。 · Bié shēngqì, wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.
→ Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
起来
/qǐlái/
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
动作
/dòngzuò/
động tác, hành động, cử động
最好
/zuìhǎo/
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
中文
/Zhōngwén/
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
页
/yè/
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
干
/gàn/
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
Có trong các bộ
📖
28. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 7: 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 13: 通过这次活动我学到了很多 (Qua hoạt động này tôi học được nhiều)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...