Kho từ › hsk4-textbook › 开玩笑

开玩笑 /kāi wánxiào/

HSK1 hsk4-textbook HSK
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。 · Bié shēngqì, wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.
→ Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...