Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 证据

证据 /zhèngjù/

HSK3 hsk6-textbook-b10 HSK
bằng chứng, chứng cứ
维权时需要保留好相关证据。 · Wéiquán shí xūyào bǎoliú hǎo xiāngguān zhèngjù.
→ Khi bảo vệ quyền lợi cần giữ lại các bằng chứng liên quan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...