| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lợi ích
不能为了利益放弃原则。
Không thể vì lợi ích mà từ bỏ nguyên tắc. |
— | |
| 动/名 |
đầu tư
外国企业对该地区的投资持续增加。
Đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài vào khu vực đó tiếp tục tăng. |
— | |
| 形 |
nghèo, nghèo khó
他小时候家里很穷。
Hồi nhỏ nhà anh ấy rất nghèo. |
— | |
| 名 |
tài sản, của cải
他把全部财产都捐给了慈善机构。
Ông ấy đã quyên toàn bộ tài sản cho tổ chức từ thiện. |
— | |
| 名 |
tỷ giá hối đoái
最近汇率变化很大,换钱之前最好先查一下。
Gần đây tỷ giá biến động mạnh, trước khi đổi tiền tốt nhất nên tra trước. |
— | |
| 名 |
tiền lãi, lợi tức (của khoản vay hoặc tiền gửi)
这家银行的存款利息比较高。
Lãi tiền gửi của ngân hàng này khá cao. |
— | |
| 动 |
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
我可以担保他绝对不会做这种事。
Tôi dám bảo đảm là anh ấy tuyệt đối không làm chuyện đó. |
— | |
| 名 |
thu nhập, lợi nhuận, khoản lời (từ đầu tư, kinh doanh)
这项投资的收益比我们预期的还要高。
Lợi nhuận của khoản đầu tư này còn cao hơn chúng tôi dự tính. |
— | |
| 名 |
của cải, tài sản, sự giàu có
健康才是人生最宝贵的财富。
Sức khỏe mới là tài sản quý giá nhất của đời người. |
— | |
| 动 |
chuyển tiền; hội tụ, tập hợp
|
— | |
| 名 |
đô la Mỹ (USD)
|
— | |
| 动/名 |
đầu tư, bỏ vào; dốc sức, nhập tâm
|
— | |
| 名 |
ngoại hối, ngoại tệ
|
— | |
| 动 |
đền bù, bồi thường
我会赔偿你的损失。
Tôi sẽ đền bù tổn thất cho bạn. |
— | |
| 动 |
đền, bồi thường
我赔你一个新的。
Tôi đền cho bạn cái mới. |
— | |
| 名/动 |
ngân sách, dự toán
我们的预算大概是五千块。
Ngân sách của chúng tôi khoảng 5000 tệ. |
— | |
| 名 |
người tiêu dùng
消费者的权利需要保护。
Quyền của người tiêu dùng cần được bảo vệ. |
— | |
| 形/动 |
phồn vinh, thịnh vượng
城市越来越繁荣。
Thành phố ngày càng phồn vinh. |
— | |
| 名 |
vốn, tư bản
外国资本进入中国市场带来了新机遇。
Vốn nước ngoài vào thị trường Trung Quốc mang lại cơ hội mới. |
— | |
| 动/名 |
bù đắp, đền bù
为农村学生提供额外支持,是对历史不公平的补偿。
Cung cấp hỗ trợ thêm cho học sinh nông thôn là sự bù đắp cho sự bất công trong lịch sử. |
— | |
| 名/动 |
tổn thất, thiệt hại; làm mất, gây thiệt hại
这场大雨给农民带来了很大的损失。
Trận mưa lớn này đã gây thiệt hại rất lớn cho bà con nông dân. |
— | |
| 动 |
tăng, lên (giá cả, lương); dâng lên (nước)
最近房租又涨了,我打算搬到远一点的地方住。
Gần đây tiền thuê nhà lại tăng, tôi định chuyển ra chỗ xa hơn một chút để ở. |
— | |
| 名 |
lợi nhuận, lãi
这家小店利润不高,但生意很稳定。
Cửa hàng nhỏ này lợi nhuận không cao nhưng buôn bán rất ổn định. |
— | |
| 动 |
nợ (tiền, ơn); thiếu, chưa đủ
我还欠他两百块钱,明天一定还给他。
Tôi còn nợ anh ấy hai trăm tệ, ngày mai nhất định sẽ trả. |
— | |
| 名/动 |
khoản vay, tiền vay; vay vốn, cho vay (ngân hàng)
他向银行贷款买了一套房子。
Anh ấy vay ngân hàng để mua một căn nhà. |
— | |
| 名 |
séc, chi phiếu (ngân hàng)
他给我开了一张五千块的支票。
Anh ấy viết cho tôi một tờ séc năm nghìn tệ. |
— | |
| 名 |
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
原材料涨价,产品的成本也跟着提高了。
Nguyên liệu tăng giá nên giá thành sản phẩm cũng tăng theo. |
— | |
| 名 |
tài sản, vốn, của cải (của cá nhân hoặc doanh nghiệp)
这家公司的资产在五年内翻了一倍。
Tài sản của công ty này đã tăng gấp đôi trong vòng năm năm. |
— | |
| 动 |
chu cấp, hỗ trợ tài chính, trợ cấp
这家企业每年资助上百名贫困学生上大学。
Doanh nghiệp này mỗi năm chu cấp cho hàng trăm học sinh nghèo vào đại học. |
— | |
| 名 |
quỹ, quỹ đầu tư (khoản tiền dành riêng cho một mục đích)
他每个月拿出一部分工资来买基金。
Tháng nào anh ấy cũng trích một phần lương ra mua quỹ đầu tư. |
— | |
| 名 |
kinh phí, khoản chi phí (cho hoạt động, dự án)
由于经费不足,这个项目暂时停下来了。
Do thiếu kinh phí, dự án này tạm thời dừng lại. |
— | |
| 名 |
khoản trợ cấp, phụ cấp; (động) trợ cấp, bù thêm tiền cho
公司每月给外地员工发放住房补贴。
Mỗi tháng công ty đều phát phụ cấp nhà ở cho nhân viên ở xa. |
— | |
| 动 |
lưu thông, lưu hành (không khí, hàng hóa, tiền tệ)
房间要经常开窗,让空气流通。
Phòng phải thường xuyên mở cửa sổ cho không khí lưu thông. |
— | |
| 名 |
khoản chi, chi tiêu, chi phí; (động từ) chi ra, xuất ra
这个月的支出比收入还多,得省着点儿花。
Khoản chi tháng này còn nhiều hơn thu nhập, phải tiêu tiết kiệm lại thôi. |
— | |
| 名 |
tiền gửi; gửi tiền (ngân hàng)
|
— | |
|
chuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền gửi
|
— | ||
| 动 |
lỗ, thiệt thòi; may mà
|
— | |
| 动 |
tăng lên, dâng lên (giá, mực nước)
|
— | |
| 名 |
giá cả hàng hóa, vật giá
|
— | |
|
tăng giá, lên giá
|
— | ||
| 名 |
uy tín, tín dụng
做生意最重要的是信用。
Làm ăn quan trọng nhất là uy tín. |
— | |
| 名 |
vốn đầu tư nước ngoài, ngoại tư
吸引外资是该国经济发展的重要策略。
Thu hút vốn đầu tư nước ngoài là chiến lược quan trọng trong phát triển kinh tế của nước đó. |
— | |
| 名 |
phân bổ nguồn lực
合理的资源配置是实现教育均衡的关键。
Phân bổ nguồn lực hợp lý là chìa khóa để thực hiện giáo dục cân bằng. |
— | |
| 名 |
kinh tế bạc (kinh tế người cao tuổi)
银发经济是老龄化社会中新兴的经济领域。
Kinh tế bạc là lĩnh vực kinh tế mới nổi trong xã hội già hóa. |
— | |
| 名 |
tăng trưởng kinh tế
中国连续多年保持了高速经济增长。
Trung Quốc đã duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm. |
— | |
| 名 |
Tổng sản phẩm quốc nội
中国GDP已跃升至全球第二位。
GDP của Trung Quốc đã nhảy vọt lên vị trí thứ hai toàn cầu. |
— | |
| 名 |
cơ sở hạ tầng
中国在基础设施建设方面的投入居世界前列。
Đầu tư của Trung Quốc vào xây dựng cơ sở hạ tầng đứng hàng đầu thế giới. |
— | |
| 名 |
kinh tế số, kinh tế kỹ thuật số
数字经济已成为中国新的经济增长引擎。
Kinh tế số đã trở thành động cơ tăng trưởng kinh tế mới của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
phát triển chất lượng cao
中国已从高速增长转向高质量发展阶段。
Trung Quốc đã chuyển từ tăng trưởng tốc độ cao sang giai đoạn phát triển chất lượng cao. |
— | |
| 名 |
kỳ tích kinh tế
中国的经济奇迹吸引了全世界的目光。
Kỳ tích kinh tế của Trung Quốc đã thu hút sự chú ý của cả thế giới. |
— | |
| 名 |
thu nhập bình quân đầu người
中国人均收入从1978年的不足200美元增至今天的超过一万美元。
Thu nhập bình quân đầu người của Trung Quốc tăng từ chưa đến 200 USD năm 1978 lên hơn 10.000 USD ngày nay. |
— | |
| 名 |
quy mô kinh tế, thể tích kinh tế
中国的经济体量已超过大多数发达国家。
Quy mô kinh tế của Trung Quốc đã vượt hầu hết các nước phát triển. |
— | |
| 名 |
bong bóng, ảo tưởng
信息茧房有时被称为'过滤泡沫'。
Kén thông tin đôi khi được gọi là 'bong bóng lọc'. |
— | |
| 形 |
giàu có, sung túc
物质富裕不等于精神富足,两者并不总是同步的。
Giàu có về vật chất không đồng nghĩa với sung túc về tinh thần — hai thứ không phải lúc nào cũng đồng bộ. |
— | |
| 名 |
lợi thế so sánh (thuật ngữ kinh tế)
中国制造业的比较优势在于劳动力成本低、规模大。
Lợi thế so sánh của ngành sản xuất Trung Quốc nằm ở chi phí lao động thấp và quy mô lớn. |
— | |
| 名 |
hiệu quả kinh tế, lợi ích
提高经济效益的根本在于合理利用比较优势。
Nền tảng để nâng cao hiệu quả kinh tế nằm ở việc tận dụng hợp lý lợi thế so sánh. |
— | |
| 动/名 |
phân bổ, phân phối (nguồn lực)
市场机制通过价格信号实现资源的优化配置。
Cơ chế thị trường thực hiện phân bổ tối ưu tài nguyên thông qua tín hiệu giá cả. |
— | |
| 动/名 |
điều tra tín dụng, hệ thống thu thập thông tin tín dụng
完善的征信体系是金融市场健康运行的重要基础。
Hệ thống điều tra tín dụng hoàn thiện là nền tảng quan trọng để thị trường tài chính vận hành lành mạnh. |
— | |
|
thực hiện (lời hứa), hoàn thành (cam kết), đổi tiền mặt
承诺必须兑现,言出必行才是真正的诚信。
Lời hứa nhất thiết phải thực hiện, nói là làm mới là thành tín thực sự. |
— | ||
| 动/名 |
huy động vốn, gọi vốn
成功融资之后,这家初创公司迅速扩大了研发团队。
Sau khi huy động vốn thành công, startup này nhanh chóng mở rộng đội ngũ nghiên cứu phát triển. |
— | |
| 名 |
tài khoản (ngân hàng, mạng)
工资已经打到我的银行账户里了。
Lương đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của tôi rồi. |
— | |
| 名 |
thuế
每个公司都要按时交税。
Công ty nào cũng phải nộp thuế đúng hạn. |
— | |
| 名 |
cổ phiếu
最近股票跌得厉害,他损失了不少钱。
Dạo này cổ phiếu rớt giá mạnh, anh ta lỗ khá nhiều tiền. |
— | |
| 名 |
tài chính, tiền tệ; thuộc ngành tài chính
这次金融危机对中小企业影响很大。
Cuộc khủng hoảng tài chính lần này ảnh hưởng rất lớn đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ. |
— | |
| 名 |
tiền tệ, đồng tiền
出国旅行前,最好先兑换一些当地货币。
Trước khi đi du lịch nước ngoài, tốt nhất nên đổi trước ít tiền bản địa. |
— | |
| 名 |
cổ phần
他把公司百分之十的股份卖给了投资人。
Anh ấy bán mười phần trăm cổ phần công ty cho nhà đầu tư. |
— | |
| 名 |
cổ đông
公司下周将召开股东大会。
Tuần sau công ty sẽ tổ chức đại hội cổ đông. |
— | |
| 名 |
tài chính (công), ngân sách nhà nước
今年政府增加了对教育的财政投入。
Năm nay chính phủ tăng đầu tư tài chính cho giáo dục. |
— | |
| 名 |
tài chính, công việc tài vụ (财务部: phòng tài chính)
公司每年都会公布一次财务报告。
Mỗi năm công ty đều công bố báo cáo tài chính một lần. |
— | |
| 动/名 |
dự trữ; nguồn dự trữ
台风来之前,大家都储备了不少食品和饮用水。
Trước khi bão đến, mọi người đều dự trữ khá nhiều thực phẩm và nước uống. |
— | |
| 动 |
đóng băng; phong tỏa, đóng băng (tài sản, giá cả, quan hệ)
由于涉嫌违法,他的银行账户被暂时冻结了。
Do bị tình nghi vi phạm pháp luật, tài khoản ngân hàng của anh ta tạm thời bị phong tỏa. |
— | |
| 名 |
trái phiếu
他把一部分存款拿去买了国家发行的债券。
Anh ấy lấy một phần tiền tiết kiệm đi mua trái phiếu do nhà nước phát hành. |
— | |
| 动 |
cung cấp, cung ứng; sự cung (trong cung và cầu)
这家工厂负责供给全市的饮用水。
Nhà máy này chịu trách nhiệm cung cấp nước uống cho cả thành phố. |
— | |
| 名 |
khoản chi, chi phí, chi tiêu; chi trả
为了减少开支,他们决定搬到房租便宜的地方。
Để giảm bớt chi tiêu, họ quyết định chuyển đến nơi có tiền thuê nhà rẻ hơn. |
— | |
| 名 |
lãi suất
银行下调了贷款利率,买房的人明显增多。
Ngân hàng hạ lãi suất cho vay, số người mua nhà tăng lên rõ rệt. |
— | |
| 名 |
tiền tiết kiệm; (động) gửi tiết kiệm, để dành
他把多年的储蓄都用来给女儿交学费了。
Anh ấy dùng hết số tiền tiết kiệm bao năm để đóng học phí cho con gái. |
— | |
| 动 |
độc quyền, lũng đoạn, thao túng (thị trường)
这家公司几乎垄断了国内的芯片市场。
Công ty này gần như độc quyền thị trường chip trong nước. |
— | |
| 动 |
đổi (tiền), quy đổi
出国前我在银行兑换了一些外币。
Trước khi ra nước ngoài, tôi đã đổi một ít ngoại tệ ở ngân hàng. |
— | |
| 动 |
suy thoái, suy giảm, sa sút (kinh tế, sức khỏe, trí nhớ)
上了年纪以后,他的记忆力明显衰退了。
Sau khi có tuổi, trí nhớ của ông ấy suy giảm rõ rệt. |
— | |
| 动 |
chia lợi nhuận, chia cổ tức, chia tiền thưởng
公司今年效益不错,年底给每位员工分红。
Năm nay công ty làm ăn khá, cuối năm chia lợi nhuận cho từng nhân viên. |
— | |
| 动 |
thua lỗ, lỗ vốn; (sức khỏe) suy nhược, hao tổn
由于经营不善,这家公司连续三年亏损。
Do kinh doanh kém, công ty này thua lỗ ba năm liền. |
— | |
| 动 |
hoàn trả, trả (nợ, tiền vay)
他花了五年时间才偿还完所有的债务。
Anh ấy mất năm năm mới trả hết toàn bộ nợ nần. |
— | |
| 动 |
có lãi, sinh lời; (danh) lợi nhuận thu được
这家公司开业第二年就开始盈利了。
Công ty này bắt đầu có lãi ngay từ năm thứ hai sau khi khai trương. |
— | |
| 动/形 |
đầu cơ, trục lợi; (nói chuyện) hợp ý, tâm đầu ý hợp
他靠炒房投机赚了不少钱,可风险也非常大。
Anh ta kiếm được khá nhiều tiền nhờ đầu cơ nhà đất, nhưng rủi ro cũng rất lớn. |
— | |
| 动 |
thanh toán, quyết toán, tất toán (sổ sách, chi phí)
这笔费用我们月底一起结算。
Khoản chi phí này cuối tháng chúng ta thanh toán một thể. |
— | |
| 动/名 |
trợ cấp, phụ cấp
|
— | |
| 形 |
hưng thịnh, phồn thịnh
|
— | |
|
chơi chứng khoán, đầu cơ cổ phiếu
|
— | ||
| 动 |
hồi phục, phục hồi (kinh tế, sức khỏe)
|
— | |
| 形/动 |
giàu có; giàu về, dồi dào
|
— | |
| 名 |
số tiền, kim ngạch
|
— | |
|
quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
|
— | ||
| 名 |
lợi ích, lợi nhuận; sắc bén
|
— | |
| 动 |
tăng giá trị, lên giá
|
— | |
| 名 |
ngoại tệ
|
— | |
| 动 |
tăng giá trị, gia tăng giá trị
|
— | |
| 名 |
nợ, khoản nợ
|
— | |
| 名 |
sổ sách, tài khoản; khoản nợ
|
— |
Đang tải...