Kho từ › hsk4-textbook › 准确

准确 /zhǔnquè/

HSK2 hsk4-textbook HSK
chính xác, chuẩn xác
他的发音很准确,一听就知道练习过。 · Tā de fāyīn hěn zhǔnquè, yì tīng jiù zhīdào liànxí guo.
→ Phát âm của anh ấy rất chuẩn, nghe là biết đã luyện tập rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...