Kho từ › hsk5-textbook-b7 › 辩论

辩论 /biànlùn/

HSK4 动/名 hsk5-textbook-b7 HSK
biện luận, tranh biện
明天的辩论赛我会参加。 · Míngtiān de biànlùnsài wǒ huì cānjiā.
→ Cuộc tranh biện ngày mai tôi sẽ tham gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...