EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b7 › 分歧
分歧
/fēnqí/
HSK5
名
hsk5-textbook-b7
HSK
bất đồng, sự khác biệt ý kiến
双方在这个问题上存在分歧。 · Shuāngfāng zài zhè ge wèntí shàng cúnzài fēnqí.
→ Hai bên tồn tại bất đồng về vấn đề này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
怀着
/huáizhe/
mang theo (tâm trạng/thái độ)
偏见
/piānjiàn/
thành kiến, định kiến
偏向
/piānxiàng/
thiên về, thiên vị
依据
/yījù/
căn cứ, dựa vào
价值观
/jiàzhíguān/
giá trị quan
妥协
/tuǒxié/
thoả hiệp, nhượng bộ
Có trong các bộ
📖
36. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 5 · Chính thức
📖
40. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 5 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 7: 我的看法 (Quan điểm của tôi)
HSK 5 · Chính thức
⚖️
HSK 6 — Bài 21: 争议与共识 (Tranh luận và đồng thuận)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...