Khám phá › Folder

Hơn 7.600 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

ID 727943

Hơn 7.600 từ vựng tiếng Trung được sắp xếp theo 87 chủ đề của đời sống thật: chào hỏi, gia đình, ngoại hình, tính cách, nhà ở, quần áo, ăn uống, công việc, kinh tế, xã hội, khoa học, văn hoá… Mỗi chủ đề là một bộ riêng, học xong là dùng được ngay cho đúng tình huống đó — khác với cách học bám theo thứ tự bài trong sách, nhớ rời rạc và khó gọi ra khi cần. Mỗi từ đều có pinyin, nghĩa tiếng Việt và phát âm chuẩn giọng Trung; học bằng flashcard, quiz, nghe, gõ và điền khuyết, có nhắc ôn lại đúng lúc bạn sắp quên. Toàn bộ công khai miễn phí — không cần mua gói, lưu về thư viện của bạn là học được ngay.

87 bộ 6,9k+ lượt xem 831 lượt lưu

Các bộ trong folder 87 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

44 từ

Từ vựng chủ đề: Chào hỏi, xã giao

国籍、语言 Quốc tịch, ngôn ngữ

19 từ

Từ vựng chủ đề: Quốc tịch, ngôn ngữ

基数词、序数词 Số đếm, số thứ tự

46 từ

Từ vựng chủ đề: Số đếm, số thứ tự

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

116 từ

Từ vựng chủ đề: Ngày tháng, thời gian

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

35 từ

Từ vựng chủ đề: Tên gọi, cách xưng hô

家庭、亲属 Gia đình, người thân

85 từ

Từ vựng chủ đề: Gia đình, người thân

外貌 Ngoại hình

44 từ

Từ vựng chủ đề: Ngoại hình

身体部位 Cơ thể người

87 từ

Từ vựng chủ đề: Cơ thể người

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

350 từ

Từ vựng chủ đề: Tính cách, cảm xúc

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

59 từ

Từ vựng chủ đề: Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

56 từ

Từ vựng chủ đề: Bạn bè, các mối quan hệ

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

93 từ

Từ vựng chủ đề: Sinh hoạt hằng ngày

住房、家具 Nhà ở, nội thất

117 từ

Từ vựng chủ đề: Nhà ở, nội thất

衣服、服装 Quần áo, trang phục

53 từ

Từ vựng chủ đề: Quần áo, trang phục

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

72 từ

Từ vựng chủ đề: Màu sắc, hình dạng

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

31 từ

Từ vựng chủ đề: Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

112 từ

Từ vựng chủ đề: Tiền bạc, mua sắm

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

134 từ

Từ vựng chủ đề: Đồ ăn, thức uống

水果、蔬菜 Trái cây, rau củ

19 từ

Từ vựng chủ đề: Trái cây, rau củ

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

46 từ

Từ vựng chủ đề: Nấu ăn, nhà bếp

餐厅、饭馆 Nhà hàng, quán ăn

15 từ

Từ vựng chủ đề: Nhà hàng, quán ăn

天气 Thời tiết

58 từ

Từ vựng chủ đề: Thời tiết

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

62 từ

Từ vựng chủ đề: Mùa, thiên nhiên

动物 Động vật

44 từ

Từ vựng chủ đề: Động vật

植物、树木 Thực vật, cây cối

27 từ

Từ vựng chủ đề: Thực vật, cây cối

方向、位置 Phương hướng, vị trí

122 từ

Từ vựng chủ đề: Phương hướng, vị trí

地理、国家 Địa lý, đất nước

126 từ

Từ vựng chủ đề: Địa lý, đất nước

学校、课堂 Trường học, lớp học

72 từ

Từ vựng chủ đề: Trường học, lớp học

学科、学习 Môn học, việc học tập

127 từ

Từ vựng chủ đề: Môn học, việc học tập

职业 Nghề nghiệp

69 từ

Từ vựng chủ đề: Nghề nghiệp

公司、职场 Công ty, công sở

168 từ

Từ vựng chủ đề: Công ty, công sở

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

105 từ

Từ vựng chủ đề: Máy tính, công nghệ

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

47 từ

Từ vựng chủ đề: Điện thoại, liên lạc

交通工具 Phương tiện giao thông

94 từ

Từ vựng chủ đề: Phương tiện giao thông

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

50 từ

Từ vựng chủ đề: Đường xá, chỉ đường

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

49 từ

Từ vựng chủ đề: Du lịch, khách sạn

机场、订票 Sân bay, đặt vé

25 từ

Từ vựng chủ đề: Sân bay, đặt vé

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

55 từ

Từ vựng chủ đề: Sức khỏe, bệnh viện

体育运动 Thể thao

101 từ

Từ vựng chủ đề: Thể thao

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

107 từ

Từ vựng chủ đề: Âm nhạc, phim ảnh

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

69 từ

Từ vựng chủ đề: Sở thích, giải trí

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

70 từ

Từ vựng chủ đề: Lễ hội, sự kiện đặc biệt

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

175 từ

Từ vựng chủ đề: Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

经济、金融 Kinh tế, tài chính

98 từ

Từ vựng chủ đề: Kinh tế, tài chính

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

96 từ

Từ vựng chủ đề: Kinh doanh, thương mại

劳动、就业 Lao động, việc làm

54 từ

Từ vựng chủ đề: Lao động, việc làm

生产、工业 Sản xuất, công nghiệp

32 từ

Từ vựng chủ đề: Sản xuất, công nghiệp

农业、畜牧业 Nông nghiệp, chăn nuôi

19 từ

Từ vựng chủ đề: Nông nghiệp, chăn nuôi

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

142 từ

Từ vựng chủ đề: Xã hội, cộng đồng

政治、国家 Chính trị, nhà nước

87 từ

Từ vựng chủ đề: Chính trị, nhà nước

法律、法院 Pháp luật, toà án

113 từ

Từ vựng chủ đề: Pháp luật, toà án

军事、安全 Quân sự, an ninh

75 từ

Từ vựng chủ đề: Quân sự, an ninh

宗教、信仰 Tôn giáo, tín ngưỡng

23 từ

Từ vựng chủ đề: Tôn giáo, tín ngưỡng

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

65 từ

Từ vựng chủ đề: Khoa học, nghiên cứu

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

46 từ

Từ vựng chủ đề: Công nghệ, kỹ thuật

环境、生态 Môi trường, sinh thái

33 từ

Từ vựng chủ đề: Môi trường, sinh thái

宇宙、自然现象 Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên

23 từ

Từ vựng chủ đề: Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

26 từ

Từ vựng chủ đề: Năng lượng, tài nguyên

医学、治疗 Y học, điều trị

45 từ

Từ vựng chủ đề: Y học, điều trị

疾病、症状 Bệnh tật, triệu chứng

48 từ

Từ vựng chủ đề: Bệnh tật, triệu chứng

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

23 từ

Từ vựng chủ đề: Dinh dưỡng, thể chất

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

70 từ

Từ vựng chủ đề: Giáo dục, đào tạo

书籍、知识 Sách vở, tri thức

24 từ

Từ vựng chủ đề: Sách vở, tri thức

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

42 từ

Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ, văn tự

文化、风俗 Văn hoá, phong tục

42 từ

Từ vựng chủ đề: Văn hoá, phong tục

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

36 từ

Từ vựng chủ đề: Lịch sử, truyền thống

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

34 từ

Từ vựng chủ đề: Văn học, thơ ca

美术、建筑 Mỹ thuật, kiến trúc

32 từ

Từ vựng chủ đề: Mỹ thuật, kiến trúc

媒体、新闻 Truyền thông, báo chí

47 từ

Từ vựng chủ đề: Truyền thông, báo chí

思维、认知 Tư duy, nhận thức

169 từ

Từ vựng chủ đề: Tư duy, nhận thức

态度、评价 Thái độ, đánh giá

164 từ

Từ vựng chủ đề: Thái độ, đánh giá

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

133 từ

Từ vựng chủ đề: Phẩm chất, đạo đức

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

156 từ

Từ vựng chủ đề: Quan hệ, ứng xử xã hội

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

85 từ

Từ vựng chủ đề: Thành ngữ, quán ngữ

程度、比较 Mức độ, so sánh

134 từ

Từ vựng chủ đề: Mức độ, so sánh

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

141 từ

Từ vựng chủ đề: Thời gian, tần suất (nâng cao)

空间、大小 Không gian, kích thước

93 từ

Từ vựng chủ đề: Không gian, kích thước

数量、计量 Số lượng, đo lường

89 từ

Từ vựng chủ đề: Số lượng, đo lường

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

259 từ

Từ vựng chủ đề: Trạng thái, biến đổi

动作、行为 Hành động, tác động

589 từ

Từ vựng chủ đề: Hành động, tác động

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

70 từ

Từ vựng chủ đề: Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

83 từ

Từ vựng chủ đề: Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

33 từ

Từ vựng chủ đề: Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

95 từ

Từ vựng chủ đề: Lượng từ (个/本/张/条/只...)

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

135 từ

Từ vựng chủ đề: Động từ cơ bản thường dùng

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

344 từ

Từ vựng chủ đề: Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

43 từ

Từ vựng chủ đề: Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...