Kho từ › hsk5-textbook › 具体

具体 /jùtǐ/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cụ thể, chi tiết, rõ ràng
请你把具体的时间和地点告诉我。 · Qǐng nǐ bǎ jùtǐ de shíjiān hé dìdiǎn gàosu wǒ.
→ Bạn cho tôi biết thời gian và địa điểm cụ thể nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...