重视
zhòngshì HSK2
Nghĩa
coi trọng, xem trọng, chú trọng
动
“父母都很重视孩子的教育。”
Fùmǔ dōu hěn zhòngshì háizi de jiàoyù.Cha mẹ ai cũng rất coi trọng việc học của con.