Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 同意

同意 /tóngyì/

HSK3 hsk4-textbook-b16 HSK
đồng ý
我完全同意你的意见。 · Wǒ wánquán tóngyì nǐ de yìjiàn.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...