EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 效果
效果
/xiàoguǒ/
HSK3
danh từ
hsk4-textbook
HSK
hiệu quả, kết quả
这个办法的效果比我想象的还好。 · Zhège bànfǎ de xiàoguǒ bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái hǎo.
→ Hiệu quả của cách này còn tốt hơn tôi tưởng tượng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
群
/qún/
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
速度
/sùdù/
tốc độ, vận tốc
制造
/zhìzào/
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
数量
/shùliàng/
số lượng
另外
/lìngwài/
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
当地
/dāngdì/
địa phương, bản địa, nơi sở tại
优点
/yōudiǎn/
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
大使馆
/dàshǐguǎn/
đại sứ quán
Có trong các bộ
📖
35. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
40. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 15: 我是半个南京人 (Tôi cũng coi như nửa người Nam Kinh)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...