Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 角度

角度 /jiǎodù/

HSK2 hsk4-textbook-b16 HSK
góc độ
从我的角度看,这样不太好。 · Cóng wǒ de jiǎodù kàn, zhèyàng bú tài hǎo.
→ Từ góc độ của tôi, như vậy không tốt lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...