Kho từ › hsk5-textbook › 事实

事实 /shìshí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
sự thật, thực tế
事实证明,他的选择是对的。 · Shìshí zhèngmíng, tā de xuǎnzé shì duì de.
→ Thực tế đã chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...