Kho từ › hsk3-textbook-b19 › 相信

相信 /xiāngxìn/

HSK2 hsk3-textbook-b19 HSK
tin tưởng, tin
我相信你能做到。 · Wǒ xiāngxìn nǐ néng zuòdào.
→ Tôi tin bạn làm được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...