EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b19 › 相信
相信
/xiāngxìn/
HSK2
动
hsk3-textbook-b19
HSK
tin tưởng, tin
我相信你能做到。 · Wǒ xiāngxìn nǐ néng zuòdào.
→ Tôi tin bạn làm được.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
信心
/xìnxīn/
sự tự tin, lòng tin
自己
/zìjǐ/
bản thân, tự mình
看法
/kànfǎ/
cách nhìn, quan điểm
不但
/búdàn/
không những
而且
/érqiě/
mà còn, hơn nữa
加油
/jiāyóu/
cố lên, tiếp thêm dầu
满意
/mǎnyì/
hài lòng
Có trong các bộ
📖
38. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 2 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 12: 这里比北京冷多了 (Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 19: 我对自己很有信心 (Tôi rất tự tin vào bản thân)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 14: 这本书被别人借走了 (Cuốn sách này bị người khác mượn mất rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 14: 只要努力一定会成功 (Chỉ cần cố gắng nhất định sẽ thành công)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...