Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 答应

答应 /dāying/

HSK2 hsk4-textbook-b1 HSK
đồng ý, hứa
他答应明天来。 · Tā dāying míngtiān lái.
→ Anh ấy hứa mai sẽ đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...