Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 丰富

丰富 /fēngfù/

HSK3 hsk3-textbook-b5 HSK
phong phú, dồi dào
他的生活很丰富。 · Tā de shēnghuó hěn fēngfù.
→ Cuộc sống của anh ấy rất phong phú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...