Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 理解

理解 /lǐjiě/

HSK3 hsk4-textbook-b8 HSK
hiểu, thông cảm
我能理解妈妈的心情。 · Wǒ néng lǐjiě māma de xīnqíng.
→ Tôi có thể hiểu được tâm trạng của mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...