Kho từ › hsk5-textbook › 承认

承认 /chéngrèn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
thừa nhận, thú nhận; công nhận
他终于承认这件事是自己做错了。 · Tā zhōngyú chéngrèn zhè jiàn shì shì zìjǐ zuò cuò le.
→ Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận chuyện này là mình đã làm sai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...