Kho từ › hsk5-textbook › 发表

发表 /fābiǎo/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
công bố, đăng (bài), phát biểu (ý kiến)
他在会上发表了自己的看法。 · Tā zài huì shàng fābiǎo le zìjǐ de kànfǎ.
→ Anh ấy đã phát biểu quan điểm của mình trong cuộc họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...