不对
bùduì HSK1
Nghĩa
không đúng, sai
形
“你的答案不对。”
Nǐ de dá'àn bù duì.Câu trả lời của bạn không đúng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的答案不对。”
Nǐ de dá'àn bù duì.Câu trả lời của bạn không đúng.
Đang tải...