Kho từ › hsk3-textbook › 要求

要求 /yāoqiú/

HSK2 hsk3-textbook HSK
yêu cầu, đòi hỏi; sự yêu cầu
老师要求我们明天交作业。 · Lǎoshī yāoqiú wǒmen míngtiān jiāo zuòyè.
→ Cô giáo yêu cầu chúng tôi ngày mai nộp bài tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...