Kho từ › hsk6-textbook-b40 › 认可

认可 /rènkě/

HSK3 动/名 hsk6-textbook-b40 HSK
công nhận, chấp nhận
HSK考试是全球公认的汉语水平认证标准。 · HSK kǎoshì shì quánqiú gōngrèn de Hànyǔ shuǐpíng rènzhèng biāozhǔn.
→ Kỳ thi HSK là tiêu chuẩn chứng nhận năng lực tiếng Trung được công nhận trên toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...