| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
cao
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi. |
— | |
| 形 |
đẹp, dễ nhìn; hay (phim, sách)
|
— | |
| 形 |
đẹp, xinh
她很漂亮。
Cô ấy rất đẹp. |
— | |
| 形 |
nhẹ
这本书很轻。
Quyển sách này rất nhẹ. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, tầm vóc
他个子很高。
Anh ấy vóc dáng cao. |
— | |
| 名 |
dáng vẻ, hình dáng
这两个包样子一样。
Hai cái túi này hình dáng giống nhau. |
— | |
| 动 |
giống, trông giống như, tựa như
他长得很像他爸爸。
Cậu ấy trông rất giống bố mình. |
— | |
| 形 |
đáng yêu, dễ thương
你妹妹笑起来真可爱。
Em gái bạn cười trông dễ thương thật đấy. |
— | |
| 形 |
khó coi, xấu xí; (sắc mặt) khó chịu, mất mặt
他听到这个消息,脸色一下子变得很难看。
Nghe tin đó xong, sắc mặt anh ấy lập tức trở nên khó coi. |
— | |
| 形 |
béo
他比我胖。
Anh ấy béo hơn tôi. |
— | |
| 动 |
cắt tóc, hớt tóc
我下午想去理发,头发太长了。
Chiều nay tôi muốn đi cắt tóc, tóc dài quá rồi. |
— | |
| 形 |
đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp
这座城市的夜景非常美丽。
Cảnh đêm của thành phố này vô cùng đẹp. |
— | |
| 形 |
đẹp; (viết tắt) nước Mỹ
|
— | |
| 形 |
thấp (chiều cao)
妹妹比我矮。
Em gái thấp hơn tôi. |
— | |
| 形 |
đẹp trai, bảnh bao; ngầu, cừ
你今天穿这件衣服真帅。
Hôm nay cậu mặc bộ đồ này trông đẹp trai thật đấy. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, thân hình
她每天坚持运动,所以身材一直很好。
Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng lúc nào cũng đẹp. |
— | |
| 形 |
thấp bé, nhỏ thấp
|
— | |
| 形 |
béo, mập; rộng (áo); màu mỡ
|
— | |
| 名 |
mỹ nữ, cô gái xinh đẹp
|
— | |
| 名 |
người béo, người mập
|
— | |
| 名 |
chiều cao (của người)
|
— | |
| 名 |
anh đẹp trai, trai đẹp
|
— | |
| 形 |
gầy
她比以前瘦多了。
Cô ấy gầy hơn trước nhiều. |
— | |
| 名 |
sắc mặt, vẻ mặt
你脸色不好,是不是生病了?
Sắc mặt bạn không tốt, có phải ốm rồi không? |
— | |
| 名 |
nếp nhăn
母亲眼角的皱纹比从前更深了。
Nếp nhăn ở khóe mắt mẹ đã sâu hơn trước rất nhiều. |
— | |
| 名 |
tóc bạc
父亲的白发不知什么时候多了起来。
Tóc bạc của cha không biết tự bao giờ đã nhiều lên. |
— | |
| 形 |
xấu, xấu xí; khó coi, đáng xấu hổ
这个杯子样子有点儿丑,但很好用。
Cái cốc này trông hơi xấu nhưng dùng rất tiện. |
— | |
| 形 |
thon thả, mảnh mai (nói về dáng người phụ nữ)
她每天坚持运动,身材一直很苗条。
Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng người lúc nào cũng thon thả. |
— | |
| 名 |
râu, râu quai nón
他留了一把胡须,看上去比实际年龄大得多。
Ông ấy để một bộ râu, trông già hơn tuổi thật rất nhiều. |
— | |
| 形 |
đẹp trai, tuấn tú
他长得很英俊,性格也特别好。
Anh ấy rất đẹp trai, tính tình cũng cực kỳ tốt. |
— | |
| 名 |
dáng vẻ, bộ dạng, hình dáng; cỡ chừng (nói về tuổi, thời gian)
十年没见,他还是当年那副模样。
Mười năm không gặp, trông anh ấy vẫn y như dáng vẻ ngày xưa. |
— | |
| 形 |
quyến rũ, mê hồn, hấp dẫn
这座小城的夜景非常迷人。
Cảnh đêm của thị trấn nhỏ này đẹp mê hồn. |
— | |
| 名 |
diện mạo, dáng vẻ, bộ mặt (của người hoặc của sự vật, tình hình)
改造之后,这条老街的面貌完全变了。
Sau khi cải tạo, diện mạo con phố cổ này đã thay đổi hoàn toàn. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, tầm vóc, chiều cao
|
— | |
| 名 |
râu, ria
|
— | |
| 动 |
trang điểm, hóa trang
她平时很少化妆,只有出席活动时才化。
Bình thường cô ấy ít trang điểm, chỉ khi dự sự kiện mới trang điểm. |
— | |
| 形 |
gợi cảm, quyến rũ
她穿上那条红裙子显得很性感。
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó trông rất gợi cảm. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, thần thái trong ánh mắt
从他的眼神里我看出了失望。
Nhìn ánh mắt anh ấy, tôi nhận ra sự thất vọng. |
— | |
| 名 |
vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài
看人不能只看外表。
Nhìn người thì không thể chỉ nhìn vẻ bề ngoài. |
— | |
| 形 |
đầy đặn, nở nang (thân hình); đầy đủ, phong phú (nội dung, hình tượng)
这部小说里的人物形象十分丰满。
Hình tượng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất đầy đặn, sinh động. |
— | |
| 名 |
dung mạo, diện mạo, nhan sắc
岁月改变了她的容貌,却没有改变她的性格。
Năm tháng làm thay đổi dung mạo của bà, nhưng không làm thay đổi tính cách của bà. |
— | |
| 形 |
hói, trọc (đầu); trụi lá, trơ trọi; cùn, cụt (bút, ngòi)
他才三十岁,头顶就已经有点儿秃了。
Anh ấy mới ba mươi tuổi mà đỉnh đầu đã hơi hói rồi. |
— | |
| 动 |
làm đẹp, thẩm mỹ
|
— | |
| 名 |
vẻ ngoài, ngoại hình
|
— |
Đang tải...