Kho từ › hsk6-textbook › 声明

声明 /shēngmíng/

HSK3 động từ / danh t hsk6-textbook HSK
tuyên bố, nói rõ công khai; bản tuyên bố, thông cáo
公司发表声明,否认了这条传闻。 · Gōngsī fābiǎo shēngmíng, fǒurèn le zhè tiáo chuánwén.
→ Công ty đã ra tuyên bố phủ nhận tin đồn này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...