Kho từ › hsk5-textbook › 相关

相关 /xiāngguān/

HSK3 động từ / tính t hsk5-textbook HSK
liên quan, có quan hệ với nhau
这两件事看起来毫不相关,其实有联系。 · Zhè liǎng jiàn shì kànqǐlái háo bù xiāngguān, qíshí yǒu liánxì.
→ Hai chuyện này nhìn thì chẳng liên quan gì, thật ra lại có liên hệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...