Kho từ › hsk5-textbook-b7 › 赞成

赞成 /zànchéng/

HSK4 hsk5-textbook-b7 HSK
tán thành
我赞成这个新政策。 · Wǒ zànchéng zhè ge xīn zhèngcè.
→ Tôi tán thành chính sách mới này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...