Kho từ › hsk3-textbook › 明白

明白 /míngbai/

HSK1 hsk3-textbook HSK
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。 · Lǎoshī yòu jiǎng le yí biàn, wǒ zhōngyú míngbai le.
→ Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...