EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 明白
明白
/míngbai/
HSK1
动
hsk3-textbook
HSK
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。 · Lǎoshī yòu jiǎng le yí biàn, wǒ zhōngyú míngbai le.
→ Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
只
/zhǐ/
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
班
/bān/
lớp (học); ca (làm việc)
包
/bāo/
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
国家
/guójiā/
quốc gia, đất nước, nhà nước
树
/shù/
cây, cây cối
别人
/biéren/
người khác, người ta
东
/dōng/
phía đông, hướng đông
难
/nán/
khó, khó khăn
Có trong các bộ
📖
28. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 9: 我明天上午在学校学习 (Sáng mai tôi học ở trường)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 10: 你明天再把书还给我 (Ngày mai bạn trả sách lại cho tôi nhé)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...