Kho từ › hsk2-textbook-b5 › 告诉

告诉 /gàosu/

HSK1 hsk2-textbook-b5 HSK
nói cho biết
我告诉你一件事。 · Wǒ gàosu nǐ yī jiàn shì.
→ Tôi nói cho bạn nghe một việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...