EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b5 › 告诉
告诉
/gàosu/
HSK1
动
hsk2-textbook-b5
HSK
nói cho biết
我告诉你一件事。 · Wǒ gàosu nǐ yī jiàn shì.
→ Tôi nói cho bạn nghe một việc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
电话
/diànhuà/
điện thoại
手机
/shǒujī/
điện thoại di động
打
/dǎ/
đánh; gọi (điện thoại)
等
/děng/
đợi
知道
/zhīdào/
biết
时间
/shíjiān/
thời gian
晚上
/wǎnshang/
buổi tối
零
/líng/
số 0
Có trong các bộ
📖
28. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 5: 今天我休息 (Hôm nay tôi nghỉ)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 14: 我打算请老师告诉我 (Tôi định nhờ thầy nói cho tôi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 5: 你的电话号码是多少 (Số điện thoại của bạn là gì?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 13: 我们爱上中文课 (Chúng tôi rất thích học giờ tiếng Trung)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...