Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 观点

观点 /guāndiǎn/

HSK2 hsk4-textbook-b16 HSK
quan điểm
我同意他的观点。 · Wǒ tóngyì tā de guāndiǎn.
→ Tôi đồng tình với quan điểm của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...