Kho từ › hsk5-textbook › 请求

请求 /qǐngqiú/

HSK2 hsk5-textbook HSK
xin, thỉnh cầu, đề nghị; (danh) lời thỉnh cầu
他请求老板给他一次重新开始的机会。 · Tā qǐngqiú lǎobǎn gěi tā yí cì chóngxīn kāishǐ de jīhuì.
→ Anh ấy xin sếp cho mình một cơ hội làm lại từ đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...