| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
rác
垃圾在那边。
Rác ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
thùng rác
请把空瓶子扔进垃圾桶里。
Hãy bỏ chai không vào thùng rác. |
— | |
| 名 |
túi ni lông, túi nhựa
为了保护环境,我们应该少用塑料袋。
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng túi ni lông. |
— | |
| 动/名 |
ô nhiễm
汽车太多会污染空气。
Ô tô quá nhiều sẽ làm ô nhiễm không khí. |
— | |
| 名 |
khói bụi, ô nhiễm không khí
今天雾霾比较严重。
Hôm nay khói bụi khá nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
thu hồi, thu gom lại; tái chế
废旧电池应该回收处理,不能随便扔掉。
Pin cũ nên được thu gom xử lý, không được vứt bừa bãi. |
— | |
| 名 |
nước thải, nước bẩn
|
— | |
|
có hại, gây hại
|
— | ||
| 形 |
carbon thấp, ít phát thải
低碳生活方式有利于保护环境。
Lối sống carbon thấp có lợi cho việc bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
phát thải carbon
减少碳排放是应对气候变化的关键。
Giảm phát thải carbon là chìa khóa để ứng phó với biến đổi khí hậu. |
— | |
| 动 |
giảm phát thải
全球各国都在努力实现减排目标。
Các nước trên toàn thế giới đều đang nỗ lực thực hiện mục tiêu giảm phát thải. |
— | |
| 名 |
dấu chân carbon
了解自己的碳足迹是低碳生活的第一步。
Tìm hiểu dấu chân carbon của bản thân là bước đầu tiên của lối sống carbon thấp. |
— | |
| 形 |
bền vững, có thể duy trì lâu dài
可持续发展是全球共同的目标。
Phát triển bền vững là mục tiêu chung của toàn thế giới. |
— | |
| 名 |
biến đổi khí hậu
气候变化对全球生态系统构成威胁。
Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với hệ sinh thái toàn cầu. |
— | |
| 形 |
dùng một lần, dùng xong bỏ
减少一次性塑料制品的使用是环保行动。
Giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần là hành động bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动/名 |
phát thải, thải ra
工厂的废气排放受到严格管控。
Việc phát thải khí thải của nhà máy chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt. |
— | |
| 形 |
sạch sẽ, trong lành, sạch (năng lượng)
太阳能和风能都是清洁能源。
Năng lượng mặt trời và năng lượng gió đều là năng lượng sạch. |
— | |
| 名 |
khí thải
汽车废气是城市空气污染的主要来源之一。
Khí thải xe hơi là một trong những nguồn ô nhiễm không khí đô thị chính. |
— | |
| 名 |
hệ sinh thái (công nghệ/kinh doanh)
互联网企业建立了完整的数字生态系统。
Doanh nghiệp internet đã xây dựng hệ sinh thái kỹ thuật số hoàn chỉnh. |
— | |
| 名 |
phát triển xanh, phát triển bền vững
中国越来越重视绿色发展,力争在2060年前实现碳中和。
Trung Quốc ngày càng chú trọng phát triển xanh, phấn đấu đạt trung hòa carbon trước năm 2060. |
— | |
| 形 |
có nguy cơ tuyệt chủng, lâm nguy
全球濒危物种数量正在快速增加。
Số lượng loài có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn cầu đang tăng nhanh. |
— | |
| 名 |
loài, chủng loài
地球上的生物物种多样性正面临严峻威胁。
Sự đa dạng sinh học loài trên Trái Đất đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
hiệu ứng nhà kính
温室效应导致全球平均气温持续上升。
Hiệu ứng nhà kính khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu liên tục tăng lên. |
— | |
| 动/名 |
tuần hoàn, tái chế (vòng lặp)
发展循环经济既减少浪费又保护资源。
Phát triển kinh tế tuần hoàn vừa giảm lãng phí vừa bảo vệ tài nguyên. |
— | |
| 动/形 |
tái tạo, tái sinh
太阳能和风能是典型的再生能源。
Năng lượng mặt trời và gió là những năng lượng tái tạo điển hình. |
— | |
| 名 |
trung hòa carbon, net-zero carbon
许多国家承诺在2050年前实现碳中和。
Nhiều quốc gia cam kết đạt trung hòa carbon trước năm 2050. |
— | |
| 动 |
cùng tồn tại hài hoà, sống hài hoà
人与自然和谐共生是生态文明建设的核心理念。
Con người và thiên nhiên cùng tồn tại hài hoà là lý niệm cốt lõi của việc xây dựng văn minh sinh thái. |
— | |
| 名 |
vùng đất ngập nước, đất ẩm
湿地是地球之肾,对净化水质至关重要。
Đất ngập nước là quả thận của trái đất, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lọc sạch nguồn nước. |
— | |
| 名 |
bể chứa carbon, hấp thụ carbon
增加碳汇是应对气候变化的重要手段。
Tăng cường bể chứa carbon là biện pháp quan trọng để ứng phó với biến đổi khí hậu. |
— | |
| 动/名 |
cộng sinh, cùng sống
生物之间的共生关系维持着生态系统的稳定。
Mối quan hệ cộng sinh giữa các sinh vật duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. |
— | |
| 名 |
tiếng ồn, tạp âm
楼下装修的噪音吵得我睡不着觉。
Tiếng ồn sửa nhà ở tầng dưới làm tôi không tài nào ngủ được. |
— | |
| 名 |
đất, thổ nhưỡng; (nghĩa bóng) mảnh đất nuôi dưỡng, môi trường phát sinh
这里的土壤肥沃,非常适合种水稻。
Đất ở đây màu mỡ, rất thích hợp để trồng lúa nước. |
— | |
| 动 |
phủ xanh, trồng cây xanh
|
— |
Đang tải...