Kho từ › hsk5-textbook › 讽刺

讽刺 /fěngcì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
châm biếm, mỉa mai, đả kích
他说话的语气好像在讽刺我。 · Tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng zài fěngcì wǒ.
→ Giọng điệu anh ta nói cứ như đang mỉa mai tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...