Kho từ › hsk6-textbook-b6 › 倡导

倡导 /chàngdǎo/

HSK5 hsk6-textbook-b6 HSK
đề xướng, kêu gọi, vận động
政府积极倡导绿色出行方式。 · Zhèngfǔ jījí chàngdǎo lǜsè chūxíng fāngshì.
→ Chính phủ tích cực đề xướng phương thức di chuyển xanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...