Kho từ › hsk4-textbook › 证明

证明 /zhèngmíng/

HSK3 动/名 hsk4-textbook HSK
chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận
这次考试成绩证明他很努力。 · Zhè cì kǎoshì chéngjì zhèngmíng tā hěn nǔlì.
→ Kết quả kỳ thi lần này chứng tỏ cậu ấy rất chăm chỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...