Kho từ › hsk6-textbook › 澄清

澄清 /chéngqīng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
làm rõ, nói rõ (sự thật, hiểu lầm); (tính từ) trong veo, lắng trong
公司发表声明,澄清了网上的谣言。 · Gōngsī fābiǎo shēngmíng, chéngqīng le wǎngshàng de yáoyán.
→ Công ty ra thông cáo để nói rõ lại những tin đồn trên mạng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...