Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 中立

中立 /zhōnglì/

HSK6 动/形 hsk6-textbook-b21 HSK
trung lập, giữ vị trí trung lập
在这场争论中,他选择保持中立。 · Zài zhè chǎng zhēnglùn zhōng, tā xuǎnzé bǎochí zhōnglì.
→ Trong cuộc tranh luận này, anh ấy chọn giữ thái độ trung lập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...