Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 反对

反对 /fǎnduì/

HSK3 hsk4-textbook-b16 HSK
phản đối
很多人反对这个做法。 · Hěn duō rén fǎnduì zhè ge zuòfǎ.
→ Nhiều người phản đối cách làm này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...