EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b16 › 反对
反对
/fǎnduì/
HSK3
动
hsk4-textbook-b16
HSK
phản đối
很多人反对这个做法。 · Hěn duō rén fǎnduì zhè ge zuòfǎ.
→ Nhiều người phản đối cách làm này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
主张
/zhǔzhāng/
chủ trương, kiên trì cho rằng
同意
/tóngyì/
đồng ý
否认
/fǒurèn/
phủ nhận
理由
/lǐyóu/
lí do
恐怕
/kǒngpà/
e rằng, sợ là
判断
/pànduàn/
phán đoán
客观
/kèguān/
khách quan
确实
/quèshí/
đúng là, thực sự
Có trong các bộ
📖
35. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
40. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 16: 关于这件事我有自己的看法 (Về việc này tôi có ý kiến riêng)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 17: 微博妈妈 (Bà mẹ Weibo — Nuôi con thời mạng xã hội)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 7: 我的看法 (Quan điểm của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...