Kho từ › hsk5-textbook › 公开

公开 /gōngkāi/

HSK3 động từ / tính t hsk5-textbook HSK
công khai, công bố; ra mặt, không giấu giếm
公司决定把调查结果向大家公开。 · Gōngsī juédìng bǎ diàochá jiéguǒ xiàng dàjiā gōngkāi.
→ Công ty quyết định công khai kết quả điều tra với mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...